CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7910Mã khu vực
1195Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xi'an Gaoling District Luyuan Avenue Branch | 105791011959 | 中国建设银行股份有限公司西安高陵区鹿苑大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Huyi District Fengjing Road Branch | 105791012017 | 中国建设银行股份有限公司西安鄠邑区沣京路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yan'an Yongqing Road Branch | 105804000039 | 中国建设银行股份有限公司延安永青路支行 |
| China Construction Bank Corporation Ankang Jiangbei Branch | 105801000025 | 中国建设银行股份有限公司安康江北支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Gaoling District Branch | 105791000514 | 中国建设银行股份有限公司西安高陵区支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Jinshuiwan Branch | 105791010159 | 中国建设银行股份有限公司西安金水湾支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Yan'an Refinery Branch Huijiahe Branch | 105805400019 | 中国建设银行股份有限公司延安炼油厂支行惠家河分理处 |
| China Construction Bank Corporation Yan'an Huize Road Branch | 105804000080 | 中国建设银行股份有限公司延安慧泽路支行 |
| China Construction Bank Corporation Ankang Branch Business Department | 105801000033 | 中国建设银行股份有限公司安康分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Chang'an University Branch | 105791010896 | 中国建设银行股份有限公司西安长安大学支行 |