CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7910Mã khu vực
1005Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xi'an Chanba New Town Branch | 105791010054 | 中国建设银行股份有限公司西安浐灞新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Rongqiao Xinyuan Branch | 105791011268 | 中国建设银行股份有限公司西安融侨馨苑支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Zaoyuan South Road Branch | 105791010940 | 中国建设银行股份有限公司西安枣园南路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Jindu Garden Branch | 105791011330 | 中国建设银行股份有限公司西安锦都花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Hongqing Road Branch | 105791000483 | 中国建设银行股份有限公司西安洪庆路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Xincheng Branch | 105791000395 | 中国建设银行股份有限公司西安新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Yan'an Branch Railway Station Branch | 105804000063 | 中国建设银行股份有限公司延安分行火车站分理处 |
| China Construction Bank Corporation Langao County Branch | 105801600216 | 中国建设银行股份有限公司岚皋县支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Chang'an District West Chang'an Street Branch | 105791011811 | 中国建设银行股份有限公司西安长安区西长安街支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Gaoling District Longfengyuan Branch | 105791012121 | 中国建设银行股份有限公司西安高陵区龙凤园支行 |