CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7910Mã khu vực
1008Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xi'an High-tech Comprehensive Bonded Zone Branch | 105791010087 | 中国建设银行股份有限公司西安高新综合保税区支行 |
| China Construction Bank Corporation Yanchuan County Branch | 105804300017 | 中国建设银行股份有限公司延川县支行 |
| China Construction Bank Corporation Ankang Jingning Road Branch | 105801000084 | 中国建设银行股份有限公司安康静宁路支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoji Daqing Road Branch | 105793000591 | 中国建设银行股份有限公司宝鸡大庆路支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoji Baocheng Branch | 105793000173 | 中国建设银行股份有限公司宝鸡宝成支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoji Power Plant Branch | 105793000261 | 中国建设银行股份有限公司宝鸡发电厂支行 |
| China Construction Bank Corporation Qishan County Branch | 105793300012 | 中国建设银行股份有限公司岐山县支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoji Baoguang Road Branch | 105793000093 | 中国建设银行股份有限公司宝鸡宝光路支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoji Baoshi Steel Branch | 105793000229 | 中国建设银行股份有限公司宝鸡宝石钢支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoji Xinjian Road West Section Branch | 105793000500 | 中国建设银行股份有限公司宝鸡新建路西段支行 |