CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7930Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Baoji Qunmin Road Branch | 105793000124 | 中国建设银行股份有限公司宝鸡群众路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Longxian Branch | 105793600015 | 中国建设银行股份有限公司陇县支行 |
| China Construction Bank Corporation Qishan County Caijiapo Branch | 105793300029 | 中国建设银行股份有限公司岐山县蔡家坡支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoji Hongwei Road Branch | 105793000655 | 中国建设银行股份有限公司宝鸡红卫路支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoji High-tech Industrial Development Zone Branch | 105793000044 | 中国建设银行股份有限公司宝鸡高新技术产业开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoji Chencang District Xidajie Branch | 105793000149 | 中国建设银行股份有限公司宝鸡陈仓区西大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoji Baotai Branch | 105793000253 | 中国建设银行股份有限公司宝鸡宝钛支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoji Baoqiao Branch | 105793000181 | 中国建设银行股份有限公司宝鸡宝桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoji Chencang District Qianweixingcheng Branch | 105793000132 | 中国建设银行股份有限公司宝鸡陈仓区千渭星城支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoji Jinger Road Branch | 105793000052 | 中国建设银行股份有限公司宝鸡经二路支行 |