CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7930Mã khu vực
0058Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Baoji Hebin Branch | 105793000583 | 中国建设银行股份有限公司宝鸡河滨支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoji Dongfeng Road Branch | 105793000614 | 中国建设银行股份有限公司宝鸡东风路支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoji Dongsi Road Branch | 105793000108 | 中国建设银行股份有限公司宝鸡东四路支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoji Lianmeng Road Branch | 105793000647 | 中国建设银行股份有限公司宝鸡联盟路支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoji Chencang District Xinshi South Street Branch | 105793000663 | 中国建设银行股份有限公司宝鸡陈仓区新市南街支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoji Branch Business Department | 105793000028 | 中国建设银行股份有限公司宝鸡分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Baoji Ruifeng Shangcheng Branch | 105793000671 | 中国建设银行股份有限公司宝鸡瑞丰上城支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoji Gaoxin Avenue Branch | 105793000526 | 中国建设银行股份有限公司宝鸡高新大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Fengxiang County Branch | 105793200011 | 中国建设银行股份有限公司凤翔县支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoji Government Square Branch | 105793000518 | 中国建设银行股份有限公司宝鸡政府广场支行 |