CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6530Mã khu vực
1701Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Dazu Fuxing Branch | 105653017015 | 中国建设银行股份有限公司大足复兴支行 |
| China Construction Bank Corporation Dazu Branch | 105653017007 | 中国建设银行股份有限公司大足支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Tongliang Branch | 105653016004 | 中国建设银行股份有限公司重庆铜梁支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Jiangjin Degan Branch | 105653019019 | 中国建设银行股份有限公司重庆江津德感支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Shapingba Shabei Street Branch | 105653011112 | 中国建设银行股份有限公司重庆沙坪坝沙北街支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Yubei Lvmeng Branch | 105653014121 | 中国建设银行股份有限公司重庆渝北绿梦支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Jiulongpo Xiangxie Street Branch | 105653006025 | 中国建设银行股份有限公司重庆九龙坡香榭街支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Beibei Southwest University Branch | 105653013039 | 中国建设银行股份有限公司重庆北碚西南大学支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Yuzhong School Tianwan Branch | 105653007093 | 中国建设银行股份有限公司重庆渝中学田湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Liangjiang High-tech Park Branch | 105653006050 | 中国建设银行股份有限公司重庆两江高新园支行 |