CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6530Mã khu vực
1311Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Chongqing Beibei Xiema Branch | 105653013119 | 中国建设银行股份有限公司重庆北碚歇马支行 |
| China Construction Bank Bishan Branch Foreign Trade Yayuan Branch | 105653023029 | 中国建设银行璧山支行外贸雅苑分理处 |
| China Construction Bank Chongqing Yubei Branch | 105653014009 | 中国建设银行重庆渝北支行 |
| China Construction Bank Jinjian Road Branch, Bishan County, Chongqing | 105653023012 | 中国建设银行重庆璧山县金剑路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Changshou Economic Development Zone Branch | 105653022052 | 中国建设银行股份有限公司重庆长寿经开区支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Nan'an Xuefu Avenue Branch | 105653009120 | 中国建设银行股份有限公司重庆南岸学府大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Nan'an Qilong Villa Branch | 105653009103 | 中国建设银行股份有限公司重庆南岸骑龙山庄支行 |
| China Construction Bank Corporation, Fuling Xinghua West Road Branch | 105669025079 | 中国建设银行股份有限公司涪陵兴华西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuling Lidu New District Branch | 105669025100 | 中国建设银行股份有限公司涪陵李渡新区支行 |
| China Construction Bank Fengdu Branch Chengdong Branch | 105669428024 | 中国建设银行丰都支行城东分理处 |