CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7930Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Baoji Renmin Shopping Mall Branch | 105793000116 | 中国建设银行股份有限公司宝鸡人民商场支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoji Hongwei Road Branch | 105793000655 | 中国建设银行股份有限公司宝鸡红卫路支行 |
| China Construction Bank Corporation Meixian Branch | 105793500014 | 中国建设银行股份有限公司眉县支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangluo Government Square Branch | 105803000070 | 中国建设银行股份有限公司商洛政府广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangluo Shangzhou Branch | 105803000029 | 中国建设银行股份有限公司商洛商州支行 |
| Accounting Office, Shangluo Branch, China Construction Bank Corporation | 105803000012 | 中国建设银行股份有限公司商洛分行会计营业室 |
| China Construction Bank Corporation Shangluo Beixinjie Branch | 105803000053 | 中国建设银行股份有限公司商洛北新街支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangluo Gongnong Road Branch | 105803000045 | 中国建设银行股份有限公司商洛工农路支行 |
| China Construction Bank Chongqing Yufu Branch | 105669025011 | 中国建设银行重庆渝涪支行 |
| China Construction Bank Chongqing Fuling Branch Business Department | 105669025003 | 中国建设银行重庆涪陵分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.