CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7930Mã khu vực
0062Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Baoji Chencang Avenue Branch | 105793000622 | 中国建设银行股份有限公司宝鸡陈仓大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Fufeng County Branch | 105793400013 | 中国建设银行股份有限公司扶风县支行 |
| China Construction Bank Corporation Meixian Branch | 105793500014 | 中国建设银行股份有限公司眉县支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangluo Government Square Branch | 105803000070 | 中国建设银行股份有限公司商洛政府广场支行 |
| China Construction Bank Chongqing Fuling Branch Business Department | 105669025003 | 中国建设银行重庆涪陵分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Jiulongpo Xipeng Branch | 105653010013 | 中国建设银行股份有限公司重庆九龙坡西彭支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Shapingba City Garden Branch | 105653011057 | 中国建设银行股份有限公司重庆沙坪坝都市花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Shapingba Fengtian Road Branch | 105653011065 | 中国建设银行股份有限公司重庆沙坪坝凤天路支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Guanyinqiao Branch Longhu Zidu Branch | 105653008199 | 中国建设银行股份有限公司重庆观音桥支行龙湖紫都分理处 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Liangjiang Lijia Branch | 105653014105 | 中国建设银行股份有限公司重庆两江礼嘉支行 |