CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6530Mã khu vực
0911Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Chongqing Nan'an Xinnanhu Branch | 105653009111 | 中国建设银行股份有限公司重庆南岸新南湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Shapingba Tianxingqiao Branch | 105653011073 | 中国建设银行股份有限公司重庆沙坪坝天星桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Shapingba Hanyu Road Branch | 105653011153 | 中国建设银行股份有限公司重庆沙坪坝汉渝路支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Dadukou Baguocheng Branch | 105653012079 | 中国建设银行股份有限公司重庆大渡口巴国城支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Jiulongpo Huayan New City Branch | 105653010128 | 中国建设银行股份有限公司重庆九龙坡华岩新城支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Dazu Branch Longshui Branch | 105653018059 | 中国建设银行股份有限公司大足支行龙水分理处 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Yubei Longxi Branch | 105653014017 | 中国建设银行股份有限公司重庆渝北龙溪支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Banan Yunzhuan Shanshui Branch | 105653015108 | 中国建设银行股份有限公司重庆巴南云篆山水支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Beibei Chengbei Branch | 105653013071 | 中国建设银行股份有限公司重庆北碚城北支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Guanyinqiao Beicheng Tianjie Branch | 105653008070 | 中国建设银行股份有限公司重庆观音桥北城天街支行 |