CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6530Mã khu vực
0726Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Chongqing Yuzhong Shiyou Road Branch | 105653007261 | 中国建设银行股份有限公司重庆渝中石油路支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Banan Yudong Branch | 105653015077 | 中国建设银行股份有限公司重庆巴南鱼洞支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Tongliang Zhongxing Road Branch | 105653016012 | 中国建设银行股份有限公司重庆铜梁中兴路支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Jiulongpo Xingsheng Road Branch | 105653010097 | 中国建设银行股份有限公司重庆九龙坡兴胜路支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Jiangjin Luohuang Branch | 105653019027 | 中国建设银行股份有限公司重庆江津珞璜分理处 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Nan'an Mingjia Road Branch | 105653009138 | 中国建设银行股份有限公司重庆南岸明佳路支行 |
| China Construction Bank Corporation Dianjiang Fengshan Road Branch | 105669227032 | 中国建设银行股份有限公司垫江凤山路支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuling Xinghua Road Branch | 105669025134 | 中国建设银行股份有限公司涪陵兴华路支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Beibei Huaguang Branch | 105653013022 | 中国建设银行股份有限公司重庆北碚华光支行 |
| China Construction Bank Chongqing Zhongshan Road Branch | 105653005006 | 中国建设银行重庆中山路支行 |