CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6530Mã khu vực
1005Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Chongqing Jiulongpo Jiubin Road Branch | 105653010056 | 中国建设银行股份有限公司重庆九龙坡九滨路支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Shapingba Jinsha Harbor Branch | 105653011196 | 中国建设银行股份有限公司重庆沙坪坝金沙港湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Rongchang Changzhou Branch | 105653024031 | 中国建设银行股份有限公司荣昌昌州支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Yubei Jinke Branch | 105653014164 | 中国建设银行股份有限公司重庆渝北金科支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Jiangjin Shuangfu Branch | 105653019094 | 中国建设银行股份有限公司重庆江津双福支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Shapingba Gaotanyan Branch | 105653011081 | 中国建设银行股份有限公司重庆沙坪坝高滩岩支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Yubei Jindao Branch | 105653014041 | 中国建设银行股份有限公司重庆渝北金岛支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Yuzhong Yongjiangyuan Branch | 105653007181 | 中国建设银行股份有限公司重庆渝中雍江苑支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangluo Gongnong Road Branch | 105803000045 | 中国建设银行股份有限公司商洛工农路支行 |
| China Construction Bank Chongqing Yufu Branch | 105669025011 | 中国建设银行重庆渝涪支行 |