CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6692Mã khu vực
2700Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Chongqing Dianjiang County Branch | 105669227008 | 中国建设银行重庆垫江县支行 |
| China Construction Bank Corporation Wulong Hongdoushu Branch | 105669529018 | 中国建设银行股份有限公司武隆红豆树支行 |
| China Construction Bank Corporation Hechuan Branch Baolong Plaza Branch | 105653020047 | 中国建设银行股份有限公司合川支行宝龙广场分理处 |
| China Construction Bank Chongqing Branch | 105653000000 | 中国建设银行重庆市分行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Beibei Yueliangtian Branch | 105653013080 | 中国建设银行股份有限公司重庆北碚月亮田支行 |
| China Construction Bank Chongqing Branch Business Department | 105653003008 | 中国建设银行重庆市分行营业部 |
| China Construction Bank Chongqing Rongchang County Branch | 105653024007 | 中国建设银行重庆荣昌县支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Yubei Xiangzhanglin Branch | 105653014197 | 中国建设银行股份有限公司重庆渝北香樟林支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Liangjiang Crystal Licheng Branch | 105653014148 | 中国建设银行股份有限公司重庆两江水晶郦城支行 |
| China Construction Bank Chongqing Hechuan Nanxin Road Branch | 105653020022 | 中国建设银行重庆合川市南新路分理处 |