CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6530Mã khu vực
0828Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Chongqing Jiangbei Wulidian Branch | 105653008287 | 中国建设银行股份有限公司重庆江北五里店支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Yubei Tianhu Meizhen Branch | 105653008182 | 中国建设银行股份有限公司重庆渝北天湖美镇支行 |
| China Construction Bank Chongqing Yuzhong Branch | 105653007001 | 中国建设银行重庆渝中支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Yubei Shuimu Nianhua Branch | 105653014172 | 中国建设银行股份有限公司重庆渝北水木年华支行 |
| China Construction Bank Corporation Qijiang Jiulong Avenue Branch | 105653021076 | 中国建设银行股份有限公司綦江九龙大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Banan Jieshi Branch | 105653015069 | 中国建设银行股份有限公司重庆巴南界石支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Hechuan Ruishan West Road Branch | 105653020014 | 中国建设银行股份有限公司重庆合川瑞山西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Changshou Wenyuan Branch | 105653022077 | 中国建设银行股份有限公司重庆长寿文苑支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Jiangjin Wufu Street Branch | 105653019043 | 中国建设银行股份有限公司重庆江津五福街支行 |
| China Construction Bank Chongqing Changshou Branch | 105653022001 | 中国建设银行重庆长寿支行 |