CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6530Mã khu vực
1020Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Chongqing Jiulongpo Baishiyi Branch | 105653010208 | 中国建设银行股份有限公司重庆九龙坡白市驿支行 |
| China Construction Bank Corporation Bishan Qinggang Branch | 105653023037 | 中国建设银行股份有限公司璧山青杠支行 |
| Lianhua Street Savings Office, Rongchang Branch of China Construction Bank Corporation | 105653024023 | 中国建设银行股份有限公司荣昌支行莲花街储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Banan Mawangping Branch | 105653015085 | 中国建设银行股份有限公司重庆巴南马王坪支行 |
| China Construction Bank Corporation Hechuan Jialing Road Branch | 105653020063 | 中国建设银行股份有限公司合川嘉陵路支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Yuzhong Daping Branch | 105653007044 | 中国建设银行股份有限公司重庆渝中大坪支行 |
| China Construction Bank Chongqing Nanchuan Branch | 105669326009 | 中国建设银行重庆南川市支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Nanchuan Branch Shangri-La Branch | 105669326033 | 中国建设银行股份有限公司重庆南川支行香格里拉分理处 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Liangjiang Yuanyang Branch | 105653006130 | 中国建设银行股份有限公司重庆两江鸳鸯支行 |
| China Construction Bank Corporation Rongchang Changyuan Branch | 105653024015 | 中国建设银行股份有份公司荣昌昌元支行 |