CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6530Mã khu vực
1103Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Chongqing Shapingba Shangqiao Branch | 105653011032 | 中国建设银行股份有限公司重庆沙坪坝上桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Yuzhong Guanyinyan Branch | 105653007036 | 中国建设银行股份有限公司重庆渝中观音岩支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Jiulongpo Jiulongyuan Branch | 105653010193 | 中国建设银行股份有限公司重庆九龙坡九龙园支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangluo Beixinjie Branch | 105803000053 | 中国建设银行股份有限公司商洛北新街支行 |
| China Construction Bank Corporation Dianjiang Stadium Branch | 105669227024 | 中国建设银行股份有限公司垫江体育场支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Nan'an Qinglong Road Branch | 105653009187 | 中国建设银行股份有限公司重庆南岸青龙路支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Yuzhong Vanke Jincheng Branch | 105653007270 | 中国建设银行股份有限公司重庆渝中万科锦程支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Liangjiang Ranjiaba Branch | 105653006092 | 中国建设银行股份有限公司重庆两江冉家坝支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Nanping Tenglong Avenue Branch | 105653009154 | 中国建设银行股份有限公司重庆南坪腾龙大道支行 |
| China Construction Bank Chongqing Qijiang County Branch | 105653021009 | 中国建设银行重庆綦江县支行 |