CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6530Mã khu vực
2000Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Chongqing Hechuan Branch | 105653020006 | 中国建设银行重庆合川市支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Pilot Free Trade Zone Xiyong Microelectronics Park Branch | 105653011188 | 中国建设银行股份有限公司重庆自由贸易试验区西永微电园支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Yubei Beihuan Branch | 105653014210 | 中国建设银行股份有限公司重庆渝北北环支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuling Branch Jintian Mingdu Sub-branch | 105669025054 | 中国建设银行股份有限公司涪陵分行锦天名都分理处 |
| China Construction Bank Chongqing Fuling East China Branch | 105669025095 | 中国建设银行重庆涪陵华东分理处 |
| China Construction Bank Chongqing Nanchuan Wuxing Branch | 105669326017 | 中国建设银行重庆南川市五星分理处 |
| China Construction Bank Chongqing Fengdu County Branch | 105669428008 | 中国建设银行重庆丰都县支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Jiangbei New Era Branch | 105653008246 | 中国建设银行股份有限公司重庆江北新时代支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Nan'an Rongqiao Branch | 105653009179 | 中国建设银行股份有限公司重庆南岸融侨支行 |
| China Construction Bank Chongqing Yangjiaping Branch | 105653010005 | 中国建设银行重庆杨家坪支行 |