CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6530Mã khu vực
0916Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Chongqing Nan'an Changshengqiao Branch | 105653009162 | 中国建设银行股份有限公司重庆南岸长生桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Jiulongpo Jinfeng Branch | 105653010224 | 中国建设银行股份有限公司重庆九龙坡金凤支行 |
| China Construction Bank Chongqing Wansheng Branch | 105653021025 | 中国建设银行重庆万盛分理处 |
| China Construction Bank Chongqing Lijiatuo Branch | 105653015010 | 中国建设银行重庆李家沱分理处 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Jiangjin Jinxi Branch | 105653019051 | 中国建设银行股份有限公司重庆江津津西支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Jiangjin Branch | 105653019002 | 中国建设银行股份有限公司重庆江津支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Yuzhong Jiaochangkou Branch | 105653007052 | 中国建设银行股份有限公司重庆渝中较场口支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Yuzhong Shangqingsi Branch | 105653007010 | 中国建设银行股份有限公司重庆渝中上清寺支行 |
| China Construction Bank Chongqing Fuling Baitao Branch | 105669025020 | 中国建设银行重庆涪陵白涛分理处 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Nanchuan Branch Gulouba Branch | 105669326025 | 中国建设银行股份有限公司重庆南川支行鼓楼坝分理处 |