CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6690Mã khu vực
2515Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Fuling Branch Yijiaba Sub-office | 105669025159 | 中国建设银行股份有限公司涪陵分行易家坝分理处 |
| China Construction Bank Corporation Fuling Branch Xicheng Huafu Sub-office | 105669025118 | 中国建设银行股份有限公司涪陵分行西城华府分理处 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Nanchuan Branch Shuijiang Branch | 105669326050 | 中国建设银行股份有限公司重庆南川支行水江分理处 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Yongchuan Huamao International Center Branch | 105653018106 | 中国建设银行股份有限公司重庆永川华茂国际中心支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Jiulongpo Keyuan 1st Road Branch | 105653006076 | 中国建设银行股份有限公司重庆九龙坡科园一路支行 |
| China Construction Bank Chongqing Guanyinqiao Branch | 105653008004 | 中国建设银行重庆观音桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Jiangbei Bangxing Huayuan Branch | 105653008279 | 中国建设银行股份有限公司重庆江北邦兴花苑支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Shapingba Western Logistics Park Branch | 105653011207 | 中国建设银行股份有限公司重庆沙坪坝西部物流园支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Bishan Xingangwan Branch | 105653023045 | 中国建设银行股份有限公司重庆璧山鑫港湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Yubei Hongen Temple Branch | 105653014189 | 中国建设银行股份有限公司重庆渝北鸿恩寺支行 |