CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6530Mã khu vực
2206Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Chongqing Changshou Taohua New Town Branch | 105653022069 | 中国建设银行股份有限公司重庆长寿桃花新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Nan'an Jinzi Village Branch | 105653009066 | 中国建设银行股份有限公司重庆南岸金子村支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Shapingba Chenjiaqiao Branch | 105653011145 | 中国建设银行股份有限公司重庆沙坪坝陈家桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Yubei Huayu Branch | 105653008140 | 中国建设银行股份有限公司重庆渝北华渝支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Nan'an Haitangxi Branch | 105653009146 | 中国建设银行股份有限公司重庆南岸海棠溪支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Tongnan Datong Street Branch | 105653016053 | 中国建设银行股份有限公司重庆潼南大同街支行 |
| China Construction Bank Corporation Fugu County Branch | 105806300011 | 中国建设银行股份有限公司府谷县支行 |
| China Construction Bank Corporation Fugu County Xinmin Town Branch | 105806369437 | 中国建设银行股份有限公司府谷县新民镇支行 |
| China Construction Bank Corporation Dingbian County Branch | 105806669604 | 中国建设银行股份有限公司定边县支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenfu Economic Development Zone Branch | 105806200078 | 中国建设银行股份有限公司神府经济开发区支行 |