CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
8060Mã khu vực
6910Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Yulin Xisha Branch | 105806069101 | 中国建设银行股份有限公司榆林西沙支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Nan'an Huilongwan Branch | 105653009040 | 中国建设银行股份有限公司重庆南岸回龙湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Yubei Longhu Branch | 105653014068 | 中国建设银行股份有限公司重庆渝北龙湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Daliuta Lijiapan Branch | 105806269230 | 中国建设银行股份有限公司大柳塔李家畔支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenmu Tuofeng Road Branch | 105806200035 | 中国建设银行股份有限公司神木驼峰路支行 |
| China Construction Bank Corporation Daliuta Shendong Community Branch | 105806269221 | 中国建设银行股份有限公司大柳塔神东小区支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Shapingba Xiaolongkan Branch | 105653011090 | 中国建设银行股份有限公司重庆沙坪坝小龙坎支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Jiangbei Yanghe East Road Branch | 105653008295 | 中国建设银行股份有限公司重庆江北洋河东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Dadukou Xicheng Huafu Branch | 105653012087 | 中国建设银行股份有限公司重庆大渡口西城华福支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Jiulongpo Keyuan 4th Road Branch | 105653006017 | 中国建设银行股份有限公司重庆九龙坡科园四路支行 |