CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6530Mã khu vực
1309Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Chongqing Beibei Chengnan Branch | 105653013098 | 中国建设银行股份有限公司重庆北碚城南支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Changshou Chuanwei Branch | 105653022010 | 中国建设银行股份有限公司重庆长寿川维支行 |
| China Construction Bank Corporation Dianta Branch | 105806200060 | 中国建设银行股份有限公司店塔支行 |
| China Construction Bank Corporation Yulin Changcheng Road Branch | 105806069097 | 中国建设银行股份有限公司榆林长城路支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Jiangbei Blue Century Branch | 105653008045 | 中国建设银行股份有限公司重庆江北蔚蓝世纪支行 |
| China Construction Bank Corporation Yulin Shangjun Road Branch | 105806000059 | 中国建设银行股份有限公司榆林上郡路支行 |
| China Construction Bank Corporation Dingbian Center Square Branch | 105806610583 | 中国建设银行股份有限公司定边中心广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Guanyinqiao Jianbei Branch | 105653008166 | 中国建设银行股份有限公司重庆观音桥建北支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Jiangjin Baisha Branch | 105653019035 | 中国建设银行股份有限公司重庆江津白沙支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Jiulongpo Kecheng Branch | 105653006033 | 中国建设银行股份有限公司重庆九龙坡科城支行 |