CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6530Mã khu vực
2203Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Chongqing Changshou Bodhi Branch | 105653022036 | 中国建设银行股份有限公司重庆长寿菩提支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Yubei Jinli Wuxingcheng Branch | 105653014201 | 中国建设银行股份有限公司重庆渝北劲力五星城支行 |
| China Construction Bank Corporation Yulin Changle Road Branch | 105806000042 | 中国建设银行股份有限公司榆林常乐路支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Yubei Caixin Branch | 105653008053 | 中国建设银行股份有限公司重庆渝北财信支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Yubei Chunhua Branch | 105653014130 | 中国建设银行股份有限公司重庆渝北春华支行 |
| China Construction Bank Corporation Yulin Yinsha Road Branch | 105806069089 | 中国建设银行股份有限公司榆林银沙路支行 |
| China Construction Bank Corporation Fugu County Miaogoumen Branch | 105806300054 | 中国建设银行股份有限公司府谷县庙沟门支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingbian County Branch | 105806500013 | 中国建设银行股份有限公司靖边县支行 |
| China Construction Bank Corporation Yulin Hengshan District Branch | 105806400012 | 中国建设银行股份有限公司榆林横山区支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Jiangbei Liyuchi Branch | 105653008029 | 中国建设银行股份有限公司重庆江北鲤鱼池支行 |