CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6530Mã khu vực
0905Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Chongqing Nan'an Nancheng Branch | 105653009058 | 中国建设银行股份有限公司重庆南岸南城支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Changshou Huangjuewan Branch | 105653022028 | 中国建设银行股份有限公司重庆长寿黄桷湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Yulin High-tech Industrial Park Branch | 105806069056 | 中国建设银行股份有限公司榆林高新技术产业园区支行 |
| China Construction Bank Corporation Yulin West Renmin Road Branch | 105806069064 | 中国建设银行股份有限公司榆林西人民路支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingbian Changqing Branch | 105806500021 | 中国建设银行股份有限公司靖边长庆分理处 |
| China Construction Bank Corporation Shenmu Sunjiacha Branch | 105806269213 | 中国建设银行股份有限公司神木孙家岔支行 |
| China Construction Bank Corporation Yulin Wenhua South Road Branch | 105806069072 | 中国建设银行股份有限公司榆林文化南路支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Guanyinqiao Dashiba Branch | 105653008012 | 中国建设银行股份有限公司重庆观音桥大石坝支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Dadukou Building Materials Market Branch | 105653012011 | 中国建设银行股份有限公司重庆大渡口建材市场支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Jiulongpo Caiyun Lake Branch | 105653010185 | 中国建设银行股份有限公司重庆九龙坡彩云湖支行 |