CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6530Mã khu vực
0907Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Chongqing Nan'an Wanshou Bridge Branch | 105653009074 | 中国建设银行股份有限公司重庆南岸万寿桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Shapingba Sanxia Square Branch | 105653011161 | 中国建设银行股份有限公司重庆沙坪坝三峡广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Rongchang Jinke Branch | 105653024040 | 中国建设银行股份有份公司荣昌金科支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Yongchuan Branch | 105653018000 | 中国建设银行股份有限公司重庆永川支行 |
| China Construction Bank Corporation Yulin Xinjian South Road Branch | 105806000026 | 中国建设银行股份有限公司榆林新建南路支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Jiulongpo Shipingqiao Branch | 105653010072 | 中国建设银行股份有限公司重庆九龙坡石坪桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Yongchuan Da Nanmen Branch | 105653018034 | 中国建设银行股份有限公司重庆永川大南门支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenmu Huangzhuang Branch | 105806200027 | 中国建设银行股份有限公司神木黄庄支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenmu Xincun Branch | 105806200086 | 中国建设银行股份有限公司神木新村支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingyang County Xianfeng Street Branch | 105795300651 | 中国建设银行股份有限公司泾阳县先锋大街支行 |