CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6530Mã khu vực
1502Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Chongqing Kaien Home Mingdu Branch | 105653015028 | 中国建设银行重庆铠恩家居名都分理处 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Branch Banan Branch Dajiang Branch | 105653015052 | 中国建设银行股份有限公司重庆市分行巴南支行大江分理处 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Nan'an Chayuan Branch | 105653009200 | 中国建设银行股份有限公司重庆南岸茶园支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Shapingba Shuangbei Branch | 105653011016 | 中国建设银行股份有限公司重庆沙坪坝双碑支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Yongchuan Wanda Plaza Branch | 105653018083 | 中国建设银行股份有限公司重庆永川万达广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Jiulongpo Baihelin Branch | 105653010136 | 中国建设银行股份有限公司重庆九龙坡白鹤林支行 |
| Accounting and Settlement Department, Yulin Branch, China Construction Bank Corporation | 105806000018 | 中国建设银行股份有限公司榆林分行会计结算部 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Jiulongpo Shiqiaopu Branch | 105653006068 | 中国建设银行股份有限公司重庆九龙坡石桥铺支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Pilot Free Trade Zone Liangjiang Auto Expo Branch | 105653006148 | 中国建设银行股份有限公司重庆自由贸易试验区两江汽博支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Medical College Branch | 105653005014 | 中国建设银行股份有限公司重庆医学院支行 |