CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6530Mã khu vực
2300Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Chongqing Bishan County Branch | 105653023004 | 中国建设银行重庆璧山县支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Yubei Huangguan Donghe Branch | 105653008107 | 中国建设银行股份有限公司重庆渝北皇冠东和支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Nan'an Shanhu Road Branch | 105653009099 | 中国建设银行股份有限公司重庆南岸珊瑚路支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Yuzhong Xiaojiawan Branch | 105653007132 | 中国建设银行股份有限公司重庆渝中肖家湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Jiulongpo Zhigang Avenue Branch | 105653010169 | 中国建设银行股份有限公司重庆九龙坡直港大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Dianjiang Beiyuan Branch | 105669227016 | 中国建设银行股份有限公司垫江北苑支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Jiulongpo MixC Branch | 105653010458 | 中国建设银行股份有限公司重庆九龙坡万象城支行 |
| China Construction Bank Corporation Hechuan Branch Jiaotong Street Branch | 105653020039 | 中国建设银行股份有限公司合川支行交通街分理处 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Shapingba Kangju Xicheng Branch | 105653011215 | 中国建设银行股份有限公司重庆沙坪坝康居西城支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Liangjiang Blue Lake County Branch | 105653006084 | 中国建设银行股份有限公司重庆两江蓝湖郡支行 |