CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6530Mã khu vực
2106Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Chongqing Qijiang Branch Wansheng Haitang Xiaoyue Branch | 105653021068 | 中国建设银行股份有限公司重庆綦江支行万盛海棠晓月分理处 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Jiulongpo Zhongliangshan Branch | 105653010030 | 中国建设银行股份有限公司重庆九龙坡中梁山支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Tongliang New District Branch | 105653016061 | 中国建设银行股份有限公司重庆铜梁新区支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Tongliang Longmen Branch | 105653016029 | 中国建设银行股份有限公司重庆铜梁龙门支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Beibei Beixia Road Branch | 105653013055 | 中国建设银行股份有限公司重庆北碚碚峡路支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Yuzhong Zou Rong Road Branch | 105653007077 | 中国建设银行股份有限公司重庆渝中邹容路支行 |
| Accounting Office, Shangluo Branch, China Construction Bank Corporation | 105803000012 | 中国建设银行股份有限公司商洛分行会计营业室 |
| China Construction Bank Corporation, Fuling Branch, Baitao Sub-branch | 105669025038 | 中国建设银行股份有限公司涪陵分行白涛分理处 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Liangjiang Branch Business Department | 105653006009 | 中国建设银行股份有限公司重庆两江分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Yuzhong Branch Olympic Sports Road Branch | 105653007253 | 中国建设银行股份有限公司重庆渝中支行奥体路分理处 |