CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6530Mã khu vực
0817Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Chongqing Yubei Donghe Chuntian Branch | 105653008174 | 中国建设银行股份有限公司重庆渝北东和春天支行 |
| China Construction Bank Chongqing Dadukou Branch | 105653012003 | 中国建设银行重庆大渡口支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Dadukou Jianqiaoyuan Branch | 105653012046 | 中国建设银行股份有限公司重庆大渡口建桥园支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Beibei Shuitu Branch | 105653013127 | 中国建设银行股份有限公司重庆北碚水土支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Jiangjin Shuimu Nianhua Branch | 105653019078 | 中国建设银行股份有限公司重庆江津水木年华支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Yuzhong Jiefangbei Branch | 105653007028 | 中国建设银行股份有限公司重庆渝中解放碑支行 |
| China Construction Bank Fengdu Branch Plaza Branch | 105669428016 | 中国建设银行丰都支行广场分理处 |
| China Construction Bank Corporation Fuling Huazhong Branch | 105669025062 | 中国建设银行股份有限公司涪陵华中支行 |
| China Construction Bank Corporation Tongnan Branch | 105653016037 | 中国建设银行股份有限公司潼南支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Nan'an Xingguang Plaza Branch | 105653009195 | 中国建设银行股份有限公司重庆南岸星光广场支行 |