CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6530Mã khu vực
0712Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Chongqing Yuzhong Yecheng Garden Branch | 105653007124 | 中国建设银行股份有限公司重庆渝中业成花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Jiulongpo Xijiao Branch | 105653010089 | 中国建设银行股份有限公司重庆九龙坡西郊支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Yubei Chengnan Branch | 105653014050 | 中国建设银行股份有限公司重庆渝北城南支行 |
| China Construction Bank Corporation Hechuan Talmen Branch | 105653020071 | 中国建设银行股份有限公司合川塔耳门支行 |
| China Construction Bank Corporation Qijiang Printmaking Institute Branch | 105653021084 | 中国建设银行股份有限公司綦江版画院支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Jiangjin Times Square Branch | 105653019086 | 中国建设银行股份有限公司重庆江津时代广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Dadukou Jindi Plaza Branch | 105653012038 | 中国建设银行股份有限公司重庆大渡口金地广场支行 |
| Chongqing Yuzhong Guihuayuan Branch of China Construction Bank Corporation | 105653007116 | 中国建设银行股份有限公司重庆渝中桂花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangluo Shangzhou Branch | 105803000029 | 中国建设银行股份有限公司商洛商州支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongqing Nan'an East Road Branch | 105653009015 | 中国建设银行股份有限公司重庆南岸东路支行 |