CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7930Mã khu vực
0060Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Baoji High-tech Plaza Branch | 105793000606 | 中国建设银行股份有限公司宝鸡高新广场支行 |
| Accounting and Settlement Department, Baoji Branch, China Construction Bank Corporation | 105793000010 | 中国建设银行股份有限公司宝鸡分行会计结算部 |
| China Construction Bank Corporation Baoji Kangfu Road Branch | 105793000237 | 中国建设银行股份有限公司宝鸡康福路支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoji Jintai District Branch | 105793000036 | 中国建设银行股份有限公司宝鸡金台区支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoji Chencang District Branch | 105793000069 | 中国建设银行股份有限公司宝鸡陈仓区支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoji Jiangtan Road Branch | 105793000204 | 中国建设银行股份有限公司宝鸡姜谭路支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoji Renmin Shopping Mall Branch | 105793000116 | 中国建设银行股份有限公司宝鸡人民商场支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoji Xinfulu Branch | 105793000639 | 中国建设银行股份有限公司宝鸡新福路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Baoji Zhongshan East Road Branch | 105793000077 | 中国建设银行股份有限公司宝鸡中山东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoji Qingjiang Road Branch | 105793000085 | 中国建设银行股份有限公司宝鸡清姜路支行 |