CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
8210Mã khu vực
3007Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Jincheng Branch | 105821030077 | 中国建设银行股份有限公司兰州金城支行 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Zhongchuan Branch | 105821000899 | 中国建设银行股份有限公司兰州中川支行 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Gongxingdun Branch | 105821001301 | 中国建设银行股份有限公司兰州拱星墩支行 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Railway Branch | 105821002005 | 中国建设银行股份有限公司兰州铁路支行 |
| China Construction Bank Corporation Gaolan Branch | 105821001703 | 中国建设银行股份有限公司皋兰支行 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Jiuzhou Branch | 105821001939 | 中国建设银行股份有限公司兰州九州支行 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Innovation Park Branch | 105821001922 | 中国建设银行股份有限公司兰州创新园支行 |
| China Construction Bank Corporation Yuzhong Branch | 105821001800 | 中国建设银行股份有限公司榆中支行 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Tuanjiexincun Branch | 105821002110 | 中国建设银行股份有限公司兰州团结新村支行 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Green Market Branch | 105821006308 | 中国建设银行股份有限公司兰州绿色市场支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.