CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
8210Mã khu vực
0122Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Dashaping Branch | 105821001221 | 中国建设银行股份有限公司兰州大砂坪支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiayuguan Qianjin Street Branch | 105822000149 | 中国建设银行股份有限公司嘉峪关前进街区支行 |
| China Construction Bank Gansu Branch Jiayuguan Jiugang Branch | 105822030032 | 中国建设银行甘肃省分行嘉峪关酒钢支行 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Gaolan Road Branch | 105821002128 | 中国建设银行股份有限公司兰州皋兰路支行 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Wuwei Road Branch | 105821002337 | 中国建设银行股份有限公司兰州武威路支行 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Wudu Road Branch | 105821001133 | 中国建设银行股份有限公司兰州武都路支行 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Zhongshanlin Branch | 105821003016 | 中国建设银行股份有限公司兰州中山林支行 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Tuanjiexincun Branch | 105821002110 | 中国建设银行股份有限公司兰州团结新村支行 |
| China Construction Bank Corporation Yongdeng Shengli Street Branch | 105821004417 | 中国建设银行股份有限公司永登胜利街分理处 |
| China Construction Bank Lanzhou Housing and Urban Construction Branch | 105821005401 | 中国建设银行兰州市住房城建支行 |