CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
8210Mã khu vực
0281Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Mogao Avenue Branch | 105821002819 | 中国建设银行股份有限公司兰州莫高大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Times Square Branch | 105821005707 | 中国建设银行股份有限公司兰州时代广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Xingangcheng Branch | 105821005604 | 中国建设银行股份有限公司兰州新港城支行 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Jiaotong University Branch | 105821003266 | 中国建设银行股份有限公司兰州交通大学支行 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Cultural Palace Branch | 105821003145 | 中国建设银行股份有限公司兰州文化宫支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Lanzhou Gulang Road Branch | 105821003311 | 中国建设银行股份有限公司兰州古浪路分理处 |
| China Construction Bank Lanzhou Shandan Street Savings Branch | 105821004054 | 中国建设银行兰州山丹街储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Xiaoxihu Branch | 105821003137 | 中国建设银行股份有限公司兰州小西湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Dingxi Road Branch | 105821002177 | 中国建设银行股份有限公司兰州定西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Jiankang Road Branch | 105821003188 | 中国建设银行股份有限公司兰州健康路支行 |