CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
8220Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jiayuguan Yingbin East Road Branch | 105822000044 | 中国建设银行股份有限公司嘉峪关迎宾东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Eastern Market Branch | 105821002714 | 中国建设银行股份有限公司兰州东部市场支行 |
| China Construction Bank Lanzhou Xigu Branch Yongdeng County Branch | 105821004409 | 中国建设银行兰州市西固支行永登县支行 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Yin'an Road Savings Branch | 105821003387 | 中国建设银行股份有限公司兰州银安路储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Northwest Normal University Branch | 105821003258 | 中国建设银行股份有限公司兰州西北师大支行 |
| China Construction Bank Corporation Gansu Mining District Branch | 105822000229 | 中国建设银行股份有限公司甘肃矿区支行 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Xidi Branch | 105821001352 | 中国建设银行股份有限公司兰州西地支行 |
| China Construction Bank Corporation Yuzhong Branch | 105821001800 | 中国建设银行股份有限公司榆中支行 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Shilidian Branch | 105821003215 | 中国建设银行股份有限公司兰州十里店分理处 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Zhuanglang East Road Savings Branch | 105821003362 | 中国建设银行股份有限公司兰州庄浪东路储蓄所 |