CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
8210Mã khu vực
0304Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Xihuayuan Branch | 105821003049 | 中国建设银行股份有限公司兰州曦华源支行 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Xijin West Road Branch | 105821003112 | 中国建设银行股份有限公司兰州西津西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Nanchang Road Branch | 105821001416 | 中国建设银行股份有限公司兰州南昌路支行 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Plaza East Exit Branch | 105821001432 | 中国建设银行股份有限公司兰州广场东口支行 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Gongxingdun Branch | 105821001301 | 中国建设银行股份有限公司兰州拱星墩支行 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Park Road Branch | 105821003303 | 中国建设银行股份有限公司兰州公园路支行 |
| China Construction Bank Lanzhou No. 22 Block Savings Branch | 105821004079 | 中国建设银行兰州二十二街区储蓄所 |
| China Construction Bank Lanzhou Xigu Branch Hekou Office Xin'an Road Branch | 105821004118 | 中国建设银行兰州市西固支行河口办事处新安路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Honggu Branch | 105821004302 | 中国建设银行股份有限公司兰州红古支行 |
| China Construction Bank Gansu Branch Jiayuguan Branch Railway Branch | 105822000108 | 中国建设银行甘肃省分行嘉峪关分行铁路支行 |