CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
8231Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jinchanghexibao Branch | 105823100115 | 中国建设银行股份有限公司金昌河西堡支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinchang Yongchang West Road Branch | 105823000038 | 中国建设银行股份有限公司金昌永昌西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinchang Jinguli Branch | 105823000100 | 中国建设银行股份有限公司金昌金谷里支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinchang Baojingli Branch | 105823000167 | 中国建设银行股份有限公司金昌宝晶里支行 |
| China Construction Bank Corporation Shihezi Branch Liujian Branch | 105902800080 | 中国建设银行股份有限公司石河子市分行六建支行 |
| Oasis Branch, Shihezi Branch, China Construction Bank Corporation | 105902800151 | 中国建设银行股份有限公司石河子市分行绿洲支行 |
| Xiyanghong Branch of Shihezi Branch of China Construction Bank Corporation | 105902800039 | 中国建设银行股份有限公司石河子市分行夕阳红支行 |
| China Construction Bank Corporation Shihezi Branch | 105902800014 | 中国建设银行股份有限公司石河子市分行 |
| China Construction Bank Corporation Shihezi Economic and Technological Development Zone Branch | 105902800047 | 中国建设银行股份有限公司石河子经济技术开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Shihezi Branch Xicheng Branch | 105902800135 | 中国建设银行股份有限公司石河子市分行西城支行 |