CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
8360Mã khu vực
3007Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Gansu Branch Linxia Branch Business Office | 105836030071 | 中国建设银行甘肃省分行临夏州分行营业室 |
| China Construction Bank Linxia Branch, Gansu Province Yongjing County Branch | 105836400112 | 中国建设银行甘肃省临夏州分行永靖县支行 |
| China Construction Bank Corporation Linxia Guanghua Road Branch | 105836000070 | 中国建设银行股份有限公司临夏光华路支行 |
| China Construction Bank Corporation Jishishan Branch | 105836800125 | 中国建设银行股份有限公司积石山支行 |
| China Construction Bank Corporation Kangle Branch | 105836300111 | 中国建设银行股份有限公司康乐支行 |
| China Construction Bank Corporation Yongjing Liujiaxia Branch | 105836400145 | 中国建设银行股份有限公司永靖刘家峡支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunyu Branch | 105896300017 | 中国建设银行股份有限公司昆玉支行 |
| China Construction Bank Corporation Hetian Yudu Branch | 105896000305 | 中国建设银行股份有限公司和田玉都支行 |
| China Construction Bank Corporation Hotan Yingbin Road Branch | 105896000119 | 中国建设银行股份有限公司和田迎宾路支行 |
| China Construction Bank Corporation Hotan Branch Business Department | 105896000102 | 中国建设银行股份有限公司和田地区分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.