CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
9028Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xingfu Road Branch, Shihezi Branch, China Construction Bank Corporation | 105902800063 | 中国建设银行股份有限公司石河子市分行幸福路支行 |
| Oasis Branch, Shihezi Branch, China Construction Bank Corporation | 105902800151 | 中国建设银行股份有限公司石河子市分行绿洲支行 |
| Xiyanghong Branch of Shihezi Branch of China Construction Bank Corporation | 105902800039 | 中国建设银行股份有限公司石河子市分行夕阳红支行 |
| China Construction Bank Corporation Shihezi Branch Liujian Branch | 105902800080 | 中国建设银行股份有限公司石河子市分行六建支行 |
| China Construction Bank Linxia Branch Hongyuanmen Savings Office | 105836000053 | 中国建设银行临夏分行红园门储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Hezheng Branch | 105836600091 | 中国建设银行股份有限公司和政支行 |
| China Construction Bank Linxia Branch Dongmen Savings Office | 105836000037 | 中国建设银行临夏分行东门储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Linxia Tuanjie Road Branch | 105836000088 | 中国建设银行股份有限公司临夏团结路支行 |
| China Construction Bank Corporation Linxia Branch Operation Department | 105836000012 | 中国建设银行股份有限公司临夏分行营运部 |
| Xinhua Street Branch, Linxia Branch of China Construction Bank Corporation | 105836000107 | 中国建设银行股份有限公司临夏分行新华街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.