CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
9028Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Beiyi Road Branch, Shihezi Branch, China Construction Bank Corporation | 105902800055 | 中国建设银行股份有限公司石河子市分行北一路支行 |
| Junken Branch, Shihezi Branch, China Construction Bank Corporation | 105902800160 | 中国建设银行股份有限公司石河子市分行军垦支行 |
| China Construction Bank Corporation Shihezi Branch University Branch | 105902800102 | 中国建设银行股份有限公司石河子市分行大学支行 |
| Xingfu Road Branch, Shihezi Branch, China Construction Bank Corporation | 105902800063 | 中国建设银行股份有限公司石河子市分行幸福路支行 |
| China Construction Bank Linxia Branch Hongyuanmen Savings Office | 105836000053 | 中国建设银行临夏分行红园门储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Linxia Branch Operation Department | 105836000012 | 中国建设银行股份有限公司临夏分行营运部 |
| China Construction Bank Corporation Kangle Branch | 105836300111 | 中国建设银行股份有限公司康乐支行 |
| China Construction Bank Corporation Linxia Guanghua Road Branch | 105836000070 | 中国建设银行股份有限公司临夏光华路支行 |
| China Construction Bank Corporation Hezheng Branch | 105836600091 | 中国建设银行股份有限公司和政支行 |
| China Construction Bank Gansu Branch Linxia Branch Business Office | 105836030071 | 中国建设银行甘肃省分行临夏州分行营业室 |