CNAPS Code

CNAPS Code cho China Construction Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Construction Bank

1Mã danh mục
05Mã trình tự
9020Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Construction Bank Corporation Altay Branch105902000016中国建设银行股份有限公司阿勒泰地区分行
China Construction Bank Corporation Fuyun Branch105902300010中国建设银行股份有限公司富蕴支行
China Construction Bank Corporation Altay Branch Business Department105902000024中国建设银行股份有限公司阿勒泰地区分行营业部
China Construction Bank Corporation Pingliang Kongtong East Road Savings Branch105833000103中国建设银行股份有限公司平凉崆峒东路储蓄所
China Construction Bank Corporation Pingliang Jiefang Road Savings Branch105833000162中国建设银行股份有限公司平凉解放路储蓄所
China Construction Bank Gansu Branch Pingliang Branch Xijie Branch105833030038中国建设银行甘肃省分行平凉分行西街支行
China Construction Bank Gansu Branch Pingliang Branch Dongjie Branch105833030020中国建设银行甘肃省分行平凉分行东街支行
Accounting Department, Pingliang Branch, Gansu Branch, China Construction Bank105833030079中国建设银行甘肃省分行平凉分行会计科
China Construction Bank Corporation Jingchuan Branch105833200308中国建设银行股份有限公司泾川支行
China Construction Bank Corporation Pingliang Nanmen Savings Branch105833000058中国建设银行股份有限公司平凉南门储蓄所
Hiển thị 14961–14970 trên 15037

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.