CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
9020Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Altay Branch | 105902000016 | 中国建设银行股份有限公司阿勒泰地区分行 |
| China Construction Bank Corporation Altay Branch Business Department | 105902000024 | 中国建设银行股份有限公司阿勒泰地区分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Fuyun Branch | 105902300010 | 中国建设银行股份有限公司富蕴支行 |
| China Construction Bank Corporation Pingliang Kongtong East Road Savings Branch | 105833000103 | 中国建设银行股份有限公司平凉崆峒东路储蓄所 |
| China Construction Bank Gansu Branch Pingliang Branch Dongjie Branch | 105833030020 | 中国建设银行甘肃省分行平凉分行东街支行 |
| China Construction Bank Gansu Branch Pingliang Branch Xijie Branch | 105833030038 | 中国建设银行甘肃省分行平凉分行西街支行 |
| Accounting Department, Pingliang Branch, Gansu Branch, China Construction Bank | 105833030079 | 中国建设银行甘肃省分行平凉分行会计科 |
| China Construction Bank Corporation Pingliang Nanmen Savings Branch | 105833000058 | 中国建设银行股份有限公司平凉南门储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Pingliang New District Branch | 105833000179 | 中国建设银行股份有限公司平凉新区支行 |
| Huating County Branch, Pingliang Branch, Gansu Branch, China Construction Bank Corporation | 105833500205 | 中国建设银行股份有限公司甘肃省分行平凉分行华亭县支行 |