CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
8270Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Gansu Branch Zhangye Branch Xijiao Branch | 105827000150 | 中国建设银行甘肃省分行张掖分行西郊支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhangye Branch Business Office | 105827030017 | 中国建设银行股份有限公司张掖分行营业室 |
| China Construction Bank Corporation Zhangye Dongjiao Branch | 105827000060 | 中国建设银行股份有限公司张掖东郊支行 |
| China Construction Bank Corporation Minle Branch | 105827300216 | 中国建设银行股份有限公司民乐支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhangye Branch Financial Accounting Department | 105827030025 | 中国建设银行股份有限公司张掖分行财务会计部 |
| China Construction Bank Corporation Gaotai Branch | 105827500242 | 中国建设银行股份有限公司高台支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhangye Binhe New District Branch | 105827000125 | 中国建设银行股份有限公司张掖滨河新区支行 |
| China Construction Bank Corporation Shandan Branch | 105827600207 | 中国建设银行股份有限公司山丹支行 |
| China Construction Bank Corporation Linze Branch | 105827400313 | 中国建设银行股份有限公司临泽支行 |
| China Construction Bank Zhangye West Street Branch | 105827003038 | 中国建设银行张掖市西大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.