CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
8270Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Zhangye Xihuan Road Branch | 105827000176 | 中国建设银行股份有限公司张掖西环路支行 |
| China Construction Bank Gansu Branch Wuwei Branch Xijie Branch | 105828030022 | 中国建设银行甘肃省分行武威分行西街支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuwei Gonghe Street Branch | 105828000131 | 中国建设银行股份有限公司武威共和街支行 |
| China Construction Bank Gansu Branch Wuwei Branch Wunan Branch | 105828030047 | 中国建设银行甘肃省分行武威分行武南支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuwei North Street Branch | 105828030055 | 中国建设银行股份有限公司武威北街支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuwei Operation Management Department | 105828030063 | 中国建设银行股份有限公司武威营运管理部 |
| China Construction Bank Corporation Wuwei Nanguan Branch | 105828000029 | 中国建设银行股份有限公司武威南关支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuwei Beiguanxi Road Branch | 105828000045 | 中国建设银行股份有限公司武威北关西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuwei East Street Branch | 105828000053 | 中国建设银行股份有限公司武威东街支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuwei Minqin Branch | 105828200014 | 中国建设银行股份有限公司武威民勤支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.