CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1443Mã khu vực
0065Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Hejian Migezhuang Branch | 105144300659 | 中国建设银行股份有限公司河间米各庄支行 |
| China Construction Bank Corporation Cangzhou Jiuhe Branch | 105143000041 | 中国建设银行股份有限公司沧州九河支行 |
| China Construction Bank Corporation Cangzhou Bohai New Area Branch | 105145100714 | 中国建设银行股份有限公司沧州渤海新区支行 |
| China Construction Bank Corporation Cangzhou Xihuan South Road Branch | 105143000201 | 中国建设银行股份有限公司沧州西环南路支行 |
| China Construction Bank Corporation Suning Branch | 105144400803 | 中国建设银行股份有限公司肃宁支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguang Branch | 105144700775 | 中国建设银行股份有限公司东光支行 |
| China Construction Bank Corporation Cangzhou Development Zone Branch | 105143000228 | 中国建设银行股份有限公司沧州开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Cangzhou Fuyang Branch | 105143000269 | 中国建设银行股份有限公司沧州浮阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanpi Xinhua Road Branch | 105144800840 | 中国建设银行股份有限公司南皮新华路支行 |
| China Construction Bank Corporation Renqiu Oilfield No. 1 Branch | 105144200391 | 中国建设银行股份有限公司任丘采油一厂支行 |