CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1448Mã khu vực
0083Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Nanpi Branch | 105144800831 | 中国建设银行股份有限公司南皮支行 |
| China Construction Bank Corporation Huanghua Branch | 105145100659 | 中国建设银行股份有限公司黄骅支行 |
| China Construction Bank Corporation Cangzhou Nandagang Branch | 105145100675 | 中国建设银行股份有限公司沧州南大港支行 |
| China Construction Bank Corporation Cangzhou Bohai New Area Branch | 105145100714 | 中国建设银行股份有限公司沧州渤海新区支行 |
| China Construction Bank Corporation Cangzhou Branch | 105143000017 | 中国建设银行股份有限公司沧州分行 |
| China Construction Bank Corporation Cangzhou Chaoyang Branch | 105143000050 | 中国建设银行股份有限公司沧州朝阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Mengcun Hui Autonomous County Branch | 105145200820 | 中国建设银行股份有限公司孟村回族自治县支行 |
| China Construction Bank Corporation Cangzhou Jianshe Street Branch | 105143000033 | 中国建设银行股份有限公司沧州建设大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Cangzhou Xinhua Road Branch | 105143000076 | 中国建设银行股份有限公司沧州新华路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yanshan Branch | 105144900760 | 中国建设银行股份有限公司盐山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.