CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1442Mã khu vực
0053Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Huabei Petroleum Dongfeng Road Branch | 105144200535 | 中国建设银行股份有限公司华北石油东风路支行 |
| China Construction Bank Corporation Hejian Branch | 105144300618 | 中国建设银行股份有限公司河间支行 |
| China Construction Bank Corporation Renqiu Yudong Branch | 105144200480 | 中国建设银行股份有限公司任丘裕东支行 |
| China Construction Bank Corporation Qingxian Branch | 105143200583 | 中国建设银行股份有限公司青县支行 |
| China Construction Bank Corporation Renqiu Branch | 105144200463 | 中国建设银行股份有限公司任丘支行 |
| China Construction Bank Corporation Cangzhou Chaoyang Middle Road Branch | 105143000121 | 中国建设银行股份有限公司沧州朝阳中路支行 |
| China Construction Bank Corporation Cangzhou Yongan Branch | 105143000068 | 中国建设银行股份有限公司沧州永安支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Cangzhou Chaoyangmen Branch | 105143000113 | 中国建设银行股份有限公司沧州朝阳门支行支行 |
| China Construction Bank Corporation Cangzhou Qiantong Branch | 105143000189 | 中国建设银行股份有限公司沧州千童支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Cangzhou Hongyucheng Branch | 105143000130 | 中国建设银行股份有限公司沧州宏宇城支行 |