CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1442Mã khu vực
0045Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Huabei Petroleum Qianshandao Branch | 105144200455 | 中国建设银行股份有限公司华北石油潜山道支行 |
| China Construction Bank Corporation Yanshan Branch | 105144900760 | 中国建设银行股份有限公司盐山支行 |
| China Construction Bank Corporation Botou Xinhua Street Branch | 105144100757 | 中国建设银行股份有限公司泊头新华街支行 |
| China Construction Bank Corporation Huanghua Xinhai Road Branch | 105145100691 | 中国建设银行股份有限公司黄骅新海路支行 |
| China Construction Bank Corporation Cangzhou Yunhe Branch | 105143000025 | 中国建设银行股份有限公司沧州运河支行 |
| China Construction Bank Corporation Cangzhou Housing and Urban Construction Branch | 105143000084 | 中国建设银行股份有限公司沧州住房城建支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguang Dongjian Branch | 105144700783 | 中国建设银行股份有限公司东光东建支行 |
| China Construction Bank Corporation Renqiu Jingkai Road Branch | 105144200519 | 中国建设银行股份有限公司任丘京开路支行 |
| China Construction Bank Corporation Cangzhou Huanghe Road Branch | 105143000277 | 中国建设银行股份有限公司沧州黄河路支行 |
| China Construction Bank Corporation Cangzhou Guangrong Road Branch | 105143000236 | 中国建设银行股份有限公司沧州光荣路支行 |