CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1430Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Cangzhou Beidajie Branch | 105143000156 | 中国建设银行股份有限公司沧州北大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Cangzhou Beihuan Branch | 105143000148 | 中国建设银行股份有限公司沧州北环支行 |
| China Construction Bank Corporation Qingxian Petroleum Branch | 105143200606 | 中国建设银行股份有限公司青县石油支行 |
| China Construction Bank Corporation Hejian Yingxi Branch | 105144300626 | 中国建设银行股份有限公司河间瀛西支行 |
| China Construction Bank Corporation Cangzhou Xinhua Road Branch | 105143000076 | 中国建设银行股份有限公司沧州新华路支行 |
| China Construction Bank Corporation Cangzhou Xinhua West Road Branch | 105143000105 | 中国建设银行股份有限公司沧州新华西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Mengcun Hui Autonomous County Branch | 105145200820 | 中国建设银行股份有限公司孟村回族自治县支行 |
| China Construction Bank Corporation Cangzhou Chaoyang Branch | 105143000050 | 中国建设银行股份有限公司沧州朝阳支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Cangzhou Lingang Chemical Industry Park Branch | 105145100722 | 中国建设银行股份有限公司沧州临港化工园区支行 |
| China Construction Bank Corporation Hejian Shuguang West Road Branch | 105144300634 | 中国建设银行股份有限公司河间曙光西路支行 |