CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1442Mã khu vực
0043Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Renqiu Jianshe Road Branch | 105144200439 | 中国建设银行股份有限公司任丘建设路支行 |
| China Construction Bank Corporation Huabei Petroleum Rennan Branch | 105144200414 | 中国建设银行股份有限公司华北石油任南支行 |
| China Construction Bank Corporation Huanghua Branch | 105145100659 | 中国建设银行股份有限公司黄骅支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Qingxian Pangu Branch | 105143200614 | 中国建设银行股份有限公司青县盘古支行 |
| China Construction Bank Corporation Xian County Branch | 105144500728 | 中国建设银行股份有限公司献县支行 |
| China Construction Bank Corporation Huabei Petroleum Housing and Urban Construction Branch | 105144200578 | 中国建设银行股份有限公司华北石油住房城建支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuqiao Branch | 105144600792 | 中国建设银行股份有限公司吴桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Cangzhou Nandagang Branch | 105145100675 | 中国建设银行股份有限公司沧州南大港支行 |
| China Construction Bank Corporation Cangzhou Oil Production Plant No. 3 Branch | 105143100198 | 中国建设银行股份有限公司沧州采油三厂支行 |
| China Construction Bank Corporation Renqiu Yuhua Market Branch | 105144200471 | 中国建设银行股份有限公司任丘裕华市场支行 |