CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1750Mã khu vực
1514Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Jinzhong Railway Branch Xishun Branch | 105175015148 | 中国建设银行晋中市铁道支行西顺分理处 |
| China Construction Bank Heshun County Branch, Shanxi Province | 105175415046 | 中国建设银行山西省和顺县支行 |
| China Construction Bank Shouyang County Branch, Shanxi Province | 105175615205 | 中国建设银行山西省寿阳县支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Pingyao Liugen Road Branch | 105175900477 | 中国建设银行股份有限公司平遥柳根路分理处 |
| China Construction Bank Jinzhong Branch Jingwei Branch | 105175015092 | 中国建设银行晋中市分行经纬支行 |
| China Construction Bank Shanxi Zuoquan Branch Business Department | 105175315052 | 中国建设银行山西省左权支行营业部 |
| China Construction Bank Taigu County Branch, Shanxi Province | 105175715151 | 中国建设银行山西省太谷县支行 |
| China Construction Bank Jiexiu Branch | 105176115181 | 中国建设银行介休市支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinzhong Campus Road Branch | 105175000138 | 中国建设银行股份有限公司晋中校园路支行 |
| China Construction Bank Shanxi Yushe County Branch | 105175215032 | 中国建设银行山西省榆社县支行 |