CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1759Mã khu vực
1510Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Shanxi Pingyao County Branch | 105175915101 | 中国建设银行山西省平遥县支行 |
| China Construction Bank Corporation Pingyao Yong'an Street Branch | 105175900217 | 中国建设银行股份有限公司平遥永安街支行 |
| China Construction Bank Jiexiu Branch | 105176115181 | 中国建设银行介休市支行 |
| China Construction Bank Lingshi County Branch, Shanxi Province | 105176215079 | 中国建设银行山西省灵石县支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiexiu Fenxi Branch | 105176115190 | 中国建设银行股份有限公司介休汾西支行 |
| China Construction Bank Corporation Taigu Chengnan Branch | 105175700166 | 中国建设银行股份有限公司太谷城南支行 |
| China Construction Bank Corporation Taigu Kangyuan Road Branch | 105175715160 | 中国建设银行股份有限公司太谷康源路支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiexiu District Branch | 105176100260 | 中国建设银行股份有限公司介休城区支行 |
| China Construction Bank Corporation, Zaoqiang Jianshe Road Branch | 105148300020 | 中国建设银行股份有限公司枣强建设路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuyi Wuluo Branch | 105148400037 | 中国建设银行股份有限公司武邑武罗支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.