CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1762Mã khu vực
1507Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Lingshi County Branch, Shanxi Province | 105176215079 | 中国建设银行山西省灵石县支行 |
| China Construction Bank Shanxi Pingyao County Branch | 105175915101 | 中国建设银行山西省平遥县支行 |
| China Construction Bank Jinzhong Branch Chengjian Branch | 105175015084 | 中国建设银行晋中分行城建支行 |
| China Construction Bank Corporation Yushe Power Plant Branch | 105175200445 | 中国建设银行股份有限公司榆社电厂分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jiexiu Fenxi Branch | 105176115190 | 中国建设银行股份有限公司介休汾西支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiexiu District Branch | 105176100260 | 中国建设银行股份有限公司介休城区支行 |
| China Construction Bank Corporation Taigu Kangyuan Road Branch | 105175715160 | 中国建设银行股份有限公司太谷康源路支行 |
| China Construction Bank Corporation Taigu Chengnan Branch | 105175700166 | 中国建设银行股份有限公司太谷城南支行 |
| China Construction Bank Corporation Hengshui Railway Branch | 105148000163 | 中国建设银行股份有限公司衡水铁路支行 |
| China Construction Bank Corporation Raoyang Branch | 105148700398 | 中国建设银行股份有限公司饶阳支行 |