CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1483Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation, Zaoqiang Jianshe Road Branch | 105148300020 | 中国建设银行股份有限公司枣强建设路支行 |
| China Construction Bank Corporation Hengshui Housing and Urban Construction Branch | 105148000202 | 中国建设银行股份有限公司衡水住房城建支行 |
| China Construction Bank Corporation Hengshui Baoyun Branch | 105148000075 | 中国建设银行股份有限公司衡水宝云支行 |
| China Construction Bank Corporation Hengshui Taocheng Branch | 105148000114 | 中国建设银行股份有限公司衡水桃城支行 |
| China Construction Bank Corporation Gucheng Yingdong Branch | 105148900025 | 中国建设银行股份有限公司故城营东支行 |
| China Construction Bank Corporation Hengshui Branch | 105148000018 | 中国建设银行股份有限公司衡水分行 |
| China Construction Bank Corporation Hengshui Lubei Branch | 105148000198 | 中国建设银行股份有限公司衡水路北支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuyi Branch | 105148400012 | 中国建设银行股份有限公司武邑支行 |
| China Construction Bank Corporation Hengshui Qianjin Branch | 105148000122 | 中国建设银行股份有限公司衡水前进支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingxian Branch | 105149100019 | 中国建设银行股份有限公司景县支行 |