CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1484Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Wuyi Branch | 105148400012 | 中国建设银行股份有限公司武邑支行 |
| China Construction Bank Corporation Hengshui Longxing Branch | 105148000083 | 中国建设银行股份有限公司衡水隆兴支行 |
| China Construction Bank Corporation Gucheng Branch | 105148900017 | 中国建设银行股份有限公司故城支行 |
| China Construction Bank Corporation Hengshui Hongqi Street Branch | 105148000091 | 中国建设银行股份有限公司衡水红旗大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Anping Branch | 105148800016 | 中国建设银行股份有限公司安平支行 |
| China Construction Bank Corporation Hengshui Qianjin Branch | 105148000122 | 中国建设银行股份有限公司衡水前进支行 |
| China Construction Bank Corporation Hengshui Shengli Branch | 105148000139 | 中国建设银行股份有限公司衡水胜利支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuqiang Branch | 105148600014 | 中国建设银行股份有限公司武强支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhou Branch | 105148500013 | 中国建设银行股份有限公司深州支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingxian Longhua Branch | 105149100043 | 中国建设银行股份有限公司景县龙华支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.