CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1488Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Anping Branch | 105148800016 | 中国建设银行股份有限公司安平支行 |
| China Construction Bank Corporation Hengshui Longxing Branch | 105148000083 | 中国建设银行股份有限公司衡水隆兴支行 |
| China Construction Bank Corporation Zaoqiangying Branch | 105148300038 | 中国建设银行股份有限公司枣强大营支行 |
| China Construction Bank Corporation Hengshui Hongqi Street Branch | 105148000091 | 中国建设银行股份有限公司衡水红旗大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Jizhou Branch | 105148200019 | 中国建设银行股份有限公司冀州支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhou Branch | 105148500013 | 中国建设银行股份有限公司深州支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingxian Longhua Branch | 105149100043 | 中国建设银行股份有限公司景县龙华支行 |
| China Construction Bank Corporation Zaoqiang Branch | 105148300011 | 中国建设银行股份有限公司枣强支行 |
| China Construction Bank Corporation Gucheng Branch | 105148900017 | 中国建设银行股份有限公司故城支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingxian Yafu Road Branch | 105149100035 | 中国建设银行股份有限公司景县亚夫路支行 |