CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1680Mã khu vực
1115Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jincheng Xinshi West Street Branch | 105168011154 | 中国建设银行股份有限公司晋城新市西街支行 |
| China Construction Bank Jincheng Economic and Technological Development Zone Branch | 105168011058 | 中国建设银行晋城市经济技术开发区支行 |
| China Construction Bank Jincheng Chengzhuang Branch | 105168011099 | 中国建设银行晋城市成庄分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jincheng Hongxing Street Branch | 105168050622 | 中国建设银行股份有限公司晋城红星街分理处 |
| China Construction Bank Jincheng Mining District Branch | 105168011082 | 中国建设银行晋城市矿区支行 |
| China Construction Bank Corporation Gaoping Tailuo Road Branch | 105168300043 | 中国建设银行股份有限公司高平太洛路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangcheng West Street Branch | 105168200028 | 中国建设银行股份有限公司阳城西街分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jincheng Xinshi East Street Branch | 105168011023 | 中国建设银行股份有限公司晋城新市东街支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Jincheng Gukuang Branch | 105168050817 | 中国建设银行股份有限公司晋城古矿分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jincheng Jingxi Road Branch | 105168051203 | 中国建设银行股份有限公司晋城景西路支行 |